Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hòm đạn" (1)
hòm đạn
Tiếng Anh
Danh từammunition box
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
The ammunition box was used as a temporary coffin.
Từ liên quan "hòm đạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hòm đạn" (2)
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
The remains were interred in an ammunition box.
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
The ammunition box was used as a temporary coffin.
